公爵夫人

gōng jué fū réncông tước phu nhân

Hán Việt: công tước phu nhân · Pinyin: gōng jué fū rén

Tổng quan

công tước phu nhân

Cấu tạo: 公 (công) + 爵 (tước) + 夫 (phu) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nữ công tước
  • Tần suất từ vợ công tước; vợ goá của công tước, nữ công tước, bà bệ vệ, (từ lóng) vợ anh bán hàng rong (cá, hoa quả) bà chúa; bà hoàng; công chúa, quận chúa ((cũng) princess of the blood), (từ cổ,nghĩa cổ) nữ vương, công chúa nhiếp chính; vợ hoàng thân nhiếp chính, công chúa cả; công tước phu nhân
  • Biên soạn duchess M:ge/²wèi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi duchess

Eng

  • JMdict princess
  • JMdict duchess
  • Cihui duchess
  • Tần suất từ n. duchess M:ge/²wèi

ja

  • JMdict 公爵夫人(こうしゃくふじん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

夫人裙带 · 公爵领地 · 夫人林氏 · 公爵府 · 公爵的 · 公爵的地位 · 公爵领地的 · 夫人的身分