布置圖 bù zhì tú · bố trí đồ Hán Việt: bố trí đồ · Pinyin: bù zhì tú Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 置 (trí) + 圖 (đồ)Pinyinbù zhì túHán Việtbố trí đồCấu tạo布 + 置 + 圖 · bố + trí + đồ nghĩa thành phần: bố + trí + đồ