布萊爾港 bù lái ěr gǎng · bố lai nhĩ cảng Hán Việt: bố lai nhĩ cảng · Pinyin: bù lái ěr gǎng Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 萊 (lai) + 爾 (nhĩ) + 港 (cảng)Pinyinbù lái ěr gǎngHán Việtbố lai nhĩ cảngCấu tạo布 + 萊 + 爾 + 港 · bố + lai + nhĩ + cảng nghĩa thành phần: bố + lai + nhĩ + cảng Nghĩa EngCihui Port Blair