布萊斯 Bùláisī · bố lai tư Hán Việt: bố lai tư · Pinyin: Bùláisī Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 萊 (lai) + 斯 (tư)PinyinBùláisīHán Việtbố lai tưCấu tạo布 + 萊 + 斯 · bố + lai + tư nghĩa thành phần: bố + lai + tư Nghĩa EngCihui Blythe