布衫兒 bố sam nhi Hán Việt: bố sam nhi Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 衫 (sam) + 兒 (nhi)Hán Việtbố sam nhiCấu tạo布 + 衫 + 兒 · bố + sam + nhi nghĩa thành phần: bố + sam + nhi Nghĩa EngCihui 布衫兒 ùshānr ►See bùshān