布袋戲

bù dài xì bố đại hí

Hán Việt: bố đại hí · Pinyin: bù dài xì

Tổng quan

múa rối tay

Cấu tạo: (bố) + (đại) + (hí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui múa rối tay

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用木頭刻成中空的人頭,下面綴上衣服,將手伸進去表演的一種地方木偶戲劇。大陸地區河北、江蘇、浙江、福建及臺灣等地都有。也稱為「掌中戲」。

Eng

  • CC-CEDICT glove puppetry
  • Cihui glove puppetry