布袋装

bố đại trang

Hán Việt: bố đại trang

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種連體沒有腰身的女裝。因形似布袋,故稱。

Cấu tạo: 布 (bố) + 袋 (đại) + 裝 (trang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 váy bao bố
  • Biên soạn sack dress

Eng

  • Cihui 布袋裝 ùdàizhuāng n. sack dress

Từ liên quan

Gần nghĩa

布袋弹 · 布袋戏 · 布袋镇 · 布袋 · 布袋和尚 · 布袋戏偶 · 袋装书 · 布袋木偶