布袋裝 bố đại trang Hán Việt: bố đại trang Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 袋 (đại) + 裝 (trang)Hán Việtbố đại trangCấu tạo布 + 袋 + 裝 · bố + đại + trang nghĩa thành phần: bố + đại + trang Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種連體沒有腰身的女裝。因形似布袋,故稱。EngCihui 布袋裝 ùdàizhuāng n. sack dress