布谷鳥

bù gǔ niǎo bố cốc điểu

Hán Việt: bố cốc điểu · Pinyin: bù gǔ niǎo

Tổng quan

chim cúc cu (chi Cercococcyx) | giống như 杜鵑鳥|杜鹃鸟

Cấu tạo: (bố) + (cốc) + (điểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chim cúc cu (chi Cercococcyx) | giống như 杜鵑鳥|杜鹃鸟

Eng

  • CC-CEDICT cuckoo (Cercococcyx spp.)|same as 杜鵑鳥|杜鹃鸟[du4 juan1 niao3]
  • Cihui cuckoo (Cercococcyx spp.); same as 杜鵑鳥|杜鹃鸟