布穀鳥鐘 bù gǔ niǎo zhōng · bố cốc điểu chung Hán Việt: bố cốc điểu chung · Pinyin: bù gǔ niǎo zhōng Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 穀 (cốc) + 鳥 (điểu) + 鐘 (chung)Pinyinbù gǔ niǎo zhōngHán Việtbố cốc điểu chungCấu tạo布 + 穀 + 鳥 + 鐘 · bố + cốc + điểu + chung nghĩa thành phần: bố + cốc + điểu + chung