布賴頓 bù lài dùn · bố lại đốn Hán Việt: bố lại đốn · Pinyin: bù lài dùn Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 賴 (lại) + 頓 (đốn)Pinyinbù lài dùnHán Việtbố lại đốnCấu tạo布 + 賴 + 頓 · bố + lại + đốn nghĩa thành phần: bố + lại + đốn