布迪厄 bù dí è · bố địch ách Hán Việt: bố địch ách · Pinyin: bù dí è Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 迪 (địch) + 厄 (ách)Pinyinbù dí èHán Việtbố địch áchCấu tạo布 + 迪 + 厄 · bố + địch + ách nghĩa thành phần: bố + địch + ách