佈道家 bù dào jiā · bố đạo gia Hán Việt: bố đạo gia · Pinyin: bù dào jiā Tổng quan Cấu tạo: 佈 (bố) + 道 (đạo) + 家 (gia)Pinyinbù dào jiāHán Việtbố đạo giaCấu tạo佈 + 道 + 家 · bố + đạo + gia nghĩa thành phần: bố + đạo + gia