布里耳 bố lí nhĩ Hán Việt: bố lí nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 里 (lí) + 耳 (nhĩ)Hán Việtbố lí nhĩCấu tạo布 + 里 + 耳 · bố + lí + nhĩ nghĩa thành phần: bố + lí + nhĩ Nghĩa EngCihui bril