布隆伯格

bù lōng bó gé bố long bá cách

Hán Việt: bố long bá cách · Pinyin: bù lōng bó gé

Tổng quan

Blumberg hoặc Bloomberg (tên)

Cấu tạo: (bố) + (long) + (bá) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Blumberg hoặc Bloomberg (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Blumberg or Bloomberg (name)
  • Cihui Blumberg or Bloomberg (name)