布雷區 bù léi qū · bố lôi khu Hán Việt: bố lôi khu · Pinyin: bù léi qū Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 雷 (lôi) + 區 (khu)Pinyinbù léi qūHán Việtbố lôi khuCấu tạo布 + 雷 + 區 · bố + lôi + khu nghĩa thành phần: bố + lôi + khu Nghĩa EngCihui 布雷區 ùléiqū p.w. minefield M:chù/¹ge/²kuài/¹piàn