佈雷艇 bù léi tǐng · bố lôi đĩnh Hán Việt: bố lôi đĩnh · Pinyin: bù léi tǐng Tổng quan Cấu tạo: 佈 (bố) + 雷 (lôi) + 艇 (đĩnh)Pinyinbù léi tǐngHán Việtbố lôi đĩnhCấu tạo佈 + 雷 + 艇 · bố + lôi + đĩnh nghĩa thành phần: bố + lôi + đĩnh Nghĩa EngCihui 布雷艇 ùléitǐng n. mine layer (ship) M:²zhī/¹sōu