佈雷隊 bố lôi đội Hán Việt: bố lôi đội Tổng quan Cấu tạo: 佈 (bố) + 雷 (lôi) + 隊 (đội)Hán Việtbố lôi độiCấu tạo佈 + 雷 + 隊 · bố + lôi + đội nghĩa thành phần: bố + lôi + đội Nghĩa EngCihui 布雷隊 ùléiduì n. minelaying team M:⁴zhī