布韋島 bù wéi dǎo · bố vi đảo Hán Việt: bố vi đảo · Pinyin: bù wéi dǎo Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 韋 (vi) + 島 (đảo)Pinyinbù wéi dǎoHán Việtbố vi đảoCấu tạo布 + 韋 + 島 · bố + vi + đảo nghĩa thành phần: bố + vi + đảo Nghĩa EngCihui Bouvet Island