布魯日
bố lỗ nhật
Hán Việt: bố lỗ nhật · Pinyin: bù lǔ rì
Tổng quan
Bruges (tiếng Hà Lan: Brugge), thị trấn thời trung cổ ở Bỉ
Nghĩa
Việt
- Cihui Bruges (tiếng Hà Lan: Brugge), thị trấn thời trung cổ ở Bỉ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 城市名。比利時西佛蘭德省省會,最初是茨文河口灣的埠頭,後成為鐵路和運河的連接點,促進了當地工業和旅遊業的發展。
Eng
- CC-CEDICT Bruges (Dutch Brugge), medieval town in Belgium
- Cihui Bruges (Dutch Brugge), medieval town in Belgium