布魯諾 bù lǔ nuò · bố lỗ nặc Hán Việt: bố lỗ nặc · Pinyin: bù lǔ nuò Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 魯 (lỗ) + 諾 (nặc)Pinyinbù lǔ nuòHán Việtbố lỗ nặcCấu tạo布 + 魯 + 諾 · bố + lỗ + nặc nghĩa thành phần: bố + lỗ + nặc Nghĩa EngCihui Bruno