布魯貝風 bố lỗ bối phong Hán Việt: bố lỗ bối phong Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 魯 (lỗ) + 貝 (bối) + 風 (phong)Hán Việtbố lỗ bối phongCấu tạo布 + 魯 + 貝 + 風 · bố + lỗ + bối + phong nghĩa thành phần: bố + lỗ + bối + phong Nghĩa EngCihui broeboe