帥字旗

shuài zì qí suất tự kì

Hán Việt: suất tự kì · Pinyin: shuài zì qí

Tổng quan

Cấu tạo: (suất) + (tự) + (kì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時統兵大員的旗子,中作帥字。也稱為「帥旗」。

Eng

  • Cihui 帥字旗 huàizìqí n. flag of the commander-in-chief M:¹miàn