帆頭皴 phàm đầu thuân Hán Việt: phàm đầu thuân Tổng quan Cấu tạo: 帆 (phàm) + 頭 (đầu) + 皴 (thuân)Hán Việtphàm đầu thuânCấu tạo帆 + 頭 + 皴 · phàm + đầu + thuân nghĩa thành phần: phàm + đầu + thuân Nghĩa EngCihui 帆頭皴 āntóucūn n. <art> alum-lump wrinkle (in painting)