帆布包

phàm bố bao

Hán Việt: phàm bố bao

Tổng quan

túi vải buồm

Cấu tạo: (phàm) + (bố) + (bao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui túi vải buồm

Eng

  • Cihui 帆布包 ānbùbāo n. canvas bag M:²zhī/¹gè