帆布椅

fān bù yǐ phàm bố y

Hán Việt: phàm bố y · Pinyin: fān bù yǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phàm) + (bố) + (y)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用帆布做的椅子。如:「看書時,他總喜歡坐在自己製作的帆布椅上。」