帆布篷 phàm bố bồng Hán Việt: phàm bố bồng Tổng quan Cấu tạo: 帆 (phàm) + 布 (bố) + 篷 (bồng)Hán Việtphàm bố bồngCấu tạo帆 + 布 + 篷 · phàm + bố + bồng nghĩa thành phần: phàm + bố + bồng Nghĩa EngCihui Tilt