帆布袋 phàm bố đại Hán Việt: phàm bố đại Tổng quan Cấu tạo: 帆 (phàm) + 布 (bố) + 袋 (đại)Hán Việtphàm bố đạiCấu tạo帆 + 布 + 袋 · phàm + bố + đại nghĩa thành phần: phàm + bố + đại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用帆布製成的袋子。堅固耐用,兼可防水。如:「他常背著一個帆布袋,到處去旅行。」EngCihui 帆布袋 ānbùdài n. canvas bag M:¹tiáo/¹gè