帆布袋

phàm bố đại

Hán Việt: phàm bố đại

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

用帆布製成的袋子。堅固耐用,兼可防水。如:「他常背著一個帆布袋,到處去旅行。」

Cấu tạo: 帆 (phàm) + 布 (bố) + 袋 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 túi vải bố
  • Biên soạn canvas bag M:¹tiáo/¹gè

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用帆布製成的袋子。堅固耐用,兼可防水。如:「他常背著一個帆布袋,到處去旅行。」

Eng

  • Cihui 帆布袋 ānbùdài n. canvas bag M:¹tiáo/¹gè

Từ liên quan

Gần nghĩa

布袋弹 · 布袋戏 · 布袋镇 · 帆布包 · 帆布床 · 帆布篷 · 帆布鞋 · 布袋