帆布鞋 fān bù xié · phàm bố hài Hán Việt: phàm bố hài · Pinyin: fān bù xié Tổng quan giày vải Cấu tạo: 帆 (phàm) + 布 (bố) + 鞋 (hài)Pinyinfān bù xiéHán Việtphàm bố hàiCấu tạo帆 + 布 + 鞋 · phàm + bố + hài nghĩa thành phần: phàm + bố + hài Nghĩa ViệtCihui giày vảiEngCC-CEDICT canvas shoesCihui canvas shoes