帆布鞋

fān bù xiéphàm bố hài

Hán Việt: phàm bố hài · Pinyin: fān bù xié

Tổng quan

giày vải

Cấu tạo: 帆 (phàm) + 布 (bố) + 鞋 (hài)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giày vải bố
  • Tần suất từ giày để chơi quần vợt; giày vải
  • Biên soạn canvas/duck shoes M:¹shuāng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sneakers

Eng

  • Cihui canvas shoes
  • Tần suất từ n. canvas/duck shoes M:¹shuāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

帆布包 · 帆布床 · 帆布篷 · 布鞋 · 帆布 · 帆布背包 · 帆布椅 · 帆布袋