帆張風滿 phàm trương phong mãn Hán Việt: phàm trương phong mãn Tổng quan Cấu tạo: 帆 (phàm) + 張 (trương) + 風 (phong) + 滿 (mãn)Hán Việtphàm trương phong mãnCấu tạo帆 + 張 + 風 + 滿 · phàm + trương + phong + mãn nghĩa thành phần: phàm + trương + phong + mãn Nghĩa EngCihui 帆張風滿 ānzhāngfēngmǎn f.e. The sails bellied out in the wind.