帆影點點 phàm ảnh điểm điểm Hán Việt: phàm ảnh điểm điểm Tổng quan Cấu tạo: 帆 (phàm) + 影 (ảnh) + 點 (điểm) + 點 (điểm)Hán Việtphàm ảnh điểm điểmCấu tạo帆 + 影 + 點 + 點 · phàm + ảnh + điểm + điểm nghĩa thành phần: phàm + ảnh + điểm + điểm Nghĩa EngCihui be studded with sails