帆檣

fān qiáng phàm tường

Hán Việt: phàm tường · Pinyin: fān qiáng

Tổng quan

cột buồm

Cấu tạo: (phàm) + (tường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cột buồm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 船上挂帆的杆子,借指船只:~林立。

Eng

  • Cihui 帆檣 ānqiáng n. 1. mast 2. navy

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

帆柱