帆柱 phàm trụ Hán Việt: phàm trụ Tổng quan Cấu tạo: 帆 (phàm) + 柱 (trụ)Hán Việtphàm trụCấu tạo帆 + 柱 · phàm + trụ nghĩa thành phần: phàm + trụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 掛帆幔的桅柱。如:「那海港中泊滿了船,巍巍帆柱,處處可見。」EngCihui 帆柱 fānzhù n. mastjaJMdict mast Từ liên quan Từ đồng nghĩa帆樯 · 桅杆 · 桅竿