帆狀物 phàm trạng vật Hán Việt: phàm trạng vật Tổng quan Cấu tạo: 帆 (phàm) + 狀 (trạng) + 物 (vật)Hán Việtphàm trạng vậtCấu tạo帆 + 狀 + 物 · phàm + trạng + vật nghĩa thành phần: phàm + trạng + vật Nghĩa EngCihui sail