師婆子 sư bà tử Hán Việt: sư bà tử Tổng quan Cấu tạo: 師 (sư) + 婆 (bà) + 子 (tử)Hán Việtsư bà tửCấu tạo師 + 婆 + 子 · sư + bà + tử nghĩa thành phần: sư + bà + tử Nghĩa EngCihui 師婆子 hīpózi ►See shīpó