師子花 shī zi huā · sư tử hoa Hán Việt: sư tử hoa · Pinyin: shī zi huā Tổng quan Cấu tạo: 師 (sư) + 子 (tử) + 花 (hoa)Pinyinshī zi huāHán Việtsư tử hoaCấu tạo師 + 子 + 花 · sư + tử + hoa nghĩa thành phần: sư + tử + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦称"师子骢"; 唐骏马名。Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"师子骢"。 2.唐骏马名。