師尚父

shī shàng fù sư thượng phụ

Hán Việt: sư thượng phụ · Pinyin: shī shàng fù

Tổng quan

Cấu tạo: (sư) + (thượng) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 齐太公吕望的尊称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.齐太公吕望的尊称。