師父娘

shī fù niáng sư phụ nương

Hán Việt: sư phụ nương · Pinyin: shī fù niáng

Tổng quan

Cấu tạo: (sư) + (phụ) + (nương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧称师父的妻子; 称女性老师。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧称师父的妻子。 2.称女性老师。