帉帨

fēn shuì

Pinyin: fēn shuì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.拭物佩巾。

Cấu tạo: 帉 + 帨 (thuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.拭物佩巾。

Từ liên quan

Gần nghĩa

帉錴 · 帨巾 · 帨帉 · 帨縭 · 帨纓 · 帨缡 · 帨缨 · 帨鞶