希伯侖 xī bó lún · hi bá lôn Hán Việt: hi bá lôn · Pinyin: xī bó lún Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 伯 (bá) + 侖 (lôn)Pinyinxī bó lúnHán Việthi bá lônCấu tạo希 + 伯 + 侖 · hi + bá + lôn nghĩa thành phần: hi + bá + lôn Nghĩa EngCihui Hebron