希冀
hi kí
Hán Việt: hi kí · Pinyin: xī jì
Tổng quan
mong được; mong có; ước ao; khao khát
希望; 希望得到希冀学有长进, 这雨一下就是几天,不能希冀天马上放晴。
希望得到。《文選.李密.陳情表》:「豈敢盤桓,有所希冀。」《初刻拍案驚奇》卷六:「但只是性命所關,或者希冀老師父萬分之一出力救我。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hy vọng
- Tần suất từ hi kí/hy kí: mong được/mong có/ước ao/khao khát/hy kí/mong mỏi; mong được; mong có; ước ao; khao khát; mong có; ước ao; khao khát; hy kí; mong mỏi
- Biên soạn 希冀 xījì v. <wr.> hope/wish for
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 希望得到。《文選.李密.陳情表》:「豈敢盤桓,有所希冀。」《初刻拍案驚奇》卷六:「但只是性命所關,或者希冀老師父萬分之一出力救我。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 希望; 希望得到希冀学有长进, 这雨一下就是几天,不能希冀天马上放晴。
Eng
- Cihui 希冀 xījì v. <wr.> hope/wish for
- Tần suất từ 希冀 xījì v. <wr.> hope/wish for
Đức
- Handedict hoffen, ersehnen