希姆基 xī mǔ jī · hi mỗ cơ Hán Việt: hi mỗ cơ · Pinyin: xī mǔ jī Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 姆 (mỗ) + 基 (cơ)Pinyinxī mǔ jīHán Việthi mỗ cơCấu tạo希 + 姆 + 基 · hi + mỗ + cơ nghĩa thành phần: hi + mỗ + cơ