希媳兒 xī xí ér · hi tức nhi Hán Việt: hi tức nhi · Pinyin: xī xí ér Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 媳 (tức) + 兒 (nhi)Pinyinxī xí érHán Việthi tức nhiCấu tạo希 + 媳 + 兒 · hi + tức + nhi nghĩa thành phần: hi + tức + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指希奇少见的事物。Tân Hoa Tự Điển 1.指希奇少见的事物。