希媳兒

xī xí ér hi tức nhi

Hán Việt: hi tức nhi · Pinyin: xī xí ér

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (tức) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指希奇少见的事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指希奇少见的事物。