希拉莉 xī lā lì · hi lạp lị Hán Việt: hi lạp lị · Pinyin: xī lā lì Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 拉 (lạp) + 莉 (lị)Pinyinxī lā lìHán Việthi lạp lịCấu tạo希 + 拉 + 莉 · hi + lạp + lị nghĩa thành phần: hi + lạp + lị