希斯路 Xīsīlù · hi tư lộ Hán Việt: hi tư lộ · Pinyin: Xīsīlù Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 斯 (tư) + 路 (lộ)PinyinXīsīlùHán Việthi tư lộCấu tạo希 + 斯 + 路 · hi + tư + lộ nghĩa thành phần: hi + tư + lộ Nghĩa EngCihui Heathrow