希有鳥 xī yǒu niǎo · hi hữu điểu Hán Việt: hi hữu điểu · Pinyin: xī yǒu niǎo Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 有 (hữu) + 鳥 (điểu)Pinyinxī yǒu niǎoHán Việthi hữu điểuCấu tạo希 + 有 + 鳥 · hi + hữu + điểu nghĩa thành phần: hi + hữu + điểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"希有"。