希望曲 xī wàng qǔ·hi vọng khúc Hán Việt: hi vọng khúc · Pinyin: xī wàng qǔ Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 望 (vọng) + 曲 (khúc)Pinyinxī wàng qǔHán Việthi vọng khúcTừ loạidanhCấu tạo希 + 望 + 曲 · hi + vọng + khúc nghĩa thành phần: hi + vọng + khúc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bài hát Hy VọngĐứcHandedict Hatikwa (Nationalhymne von Israel) (Eig, Mus) Từ liên quan Gần nghĩa希望的 · 希望 · 希望落空 · 希望者 · 希望不大 · 希望之光 · 希望买到 · 希望工程