希望曲 xī wàng qǔ · hi vọng khúc Hán Việt: hi vọng khúc · Pinyin: xī wàng qǔ Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 望 (vọng) + 曲 (khúc)Pinyinxī wàng qǔHán Việthi vọng khúcCấu tạo希 + 望 + 曲 · hi + vọng + khúc nghĩa thành phần: hi + vọng + khúc