希望的

hi vọng đích

Hán Việt: hi vọng đích

Tổng quan

đáng thèm muốn; đáng ao ước, đáng khát khao, (thông tục) khêu gợi (dục vọng)

Cấu tạo: 希 (hi) + 望 (vọng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đáng mong ước

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi desirable

Eng

  • JMdict wishful

ja

  • JMdict 希望的(きぼうてき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

希望 · 希望落空 · 希望的曙光 · 希望曲 · 希望者 · 希望不大 · 希望之光 · 希望买到