希望者 hi vọng giả Hán Việt: hi vọng giả Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 望 (vọng) + 者 (giả)Hán Việthi vọng giảCấu tạo希 + 望 + 者 · hi + vọng + giả nghĩa thành phần: hi + vọng + giả Nghĩa EngCihui hoperjaJMdict applicant|candidate|person interested in doing something|person wanting to do something|interested party