希求施 hi cầu thi Hán Việt: hi cầu thi Tổng quan hi cầu thí (術語)希求生天而行布施也。八種施之一。☸ Cấu tạo: 希 (hi) + 求 (cầu) + 施 (thi)Hán Việthi cầu thiCấu tạo希 + 求 + 施 · hi + cầu + thi nghĩa thành phần: hi + cầu + thi Nghĩa ViệtCihui hi cầu thí (術語)希求生天而行布施也。八種施之一。☸